Barak Obama govori o radnicima iz Mančestera
Tin tức hàng ngày

Barak Obama govori o radnicima iz Mančestera

Barack Obama talks about workers from Manchester

A1
Serbian
English
world
The Guardian16 tháng 10, 2026Xem nguồn

Bản xem trước miễn phí

Đây là bản xem trước song ngữ miễn phí. Đăng ký để mở khóa âm thanh, gia sư AI, bài kiểm tra và hơn thế nữa.

Bắt Đầu Miễn Phí

Luyện tập với bài viết này

A1

Làm thử thách đọc hiểu 5 phút: học từ khóa, kiểm tra mức độ hiểu và xem điểm của bạn.

5 từ · 4 câu hỏi · ~5 phút

Thử thách hiện tại

Serbian · A1 Beginner

Đổi ngôn ngữ hoặc trình độ bắt đầu trước khi bạn bắt đầu.

Hiện tại

Trình độ

Cách hoạt động

1. Đọc một câu chuyện song ngữ2. Chạm vào thẻ từ khóa3. Trả lời các câu hỏi nhanh

Ví dụ: људи → people

Miễn phí · Không cần tài khoản · khoảng 5 phút

Xem trước thẻ từ vựng một từ

Lưu một từ trước khi đăng ký

Thử một từ trên thiết bị này trong 24 giờ. Từ này sẽ không được thêm vào tài khoản của bạn trừ khi bạn đăng nhập và chọn đồng bộ.

Барак Обама је посетио Манчестер. (Barak Obama je posetio Mančester.)

Barack Obama visited Manchester.

Барак Обама→Barack Obamaје посетио→visitedМанчестер→Manchester
Он је говорио на великом догађају. (On je govorio na velikom događaju.)

He spoke at a big event.

је говорио→spokeна→atвеликом→bigдогађају→event
Много људи је дошло да га види. (Mnogo ljudi je došlo da ga vidi.)

Many people came to see him.

Много→manyљуди→peopleје дошло→cameда→toга→himвиди→see
Он је хвалио раднике из прошлости. (On je hvalio radnike iz prošlosti.)

He praised workers from the past.

је хвалио→praisedраднике→workersиз→fromпрошлости→past
Ти радници су помогли афричким Американцима. (Ti radnici su pomogli afričkim Amerikancima.)

Those workers helped African Americans.

Ти→thoseрадници→workersсу помогли→helpedафричким→AfricanАмериканцима→Americans
Њихова прича је веома важна данас. (Njihova priča je veoma važna danas.)

Their story is very important today.

Њихова→theirприча→storyје→isвеома→veryважна→importantданас→today
Обама је рекао да нам треба нада. (Obama je rekao da nam treba nada.)

Obama said that we need hope.

је рекао→saidда→thatнам→to usтреба→needнада→hope
Сви су били веома срећни. (Svi su bili veoma srećni.)

Everyone was very happy.

Сви→everyoneсу били→wereвеома→veryсрећни→happy
Từ vựng
5
Từ khóa và cụm từ quan trọng từ bài viết này
људи
people
"Много људи је у парку."
прича
story
"Ово је добра прича."
нада
hope
"Нада је важна за све."
данас
today
"Данас је сунчан дан."
важна
important
"Ова књига је веома важна."
Luyện tập thẻ ghi nhớ
5 từ
Gói trả phí

Ghép các từ với bản dịch để củng cố việc học

Trình phát âm thanh
Pro

Nghe bài viết với âm thanh từng câu

Gia sư ngôn ngữ AI
Gói trả phí

Đặt câu hỏi về ngữ pháp và từ vựng, nhận giải thích ngay lập tức

Comprehension Quiz
Test your understanding (3 questions)

Tính năng Pro

Nâng cấp lên Pro để đọc tin tức đã dịch sang ngôn ngữ mục tiêu và luyện tập với nội dung thực tế.

Bắt Đầu Miễn Phí

Thuộc nền tảng Alfred van der Heide

Xây dựng công cụ giúp cuộc sống dễ dàng hơn

Barak Obama govori o radnicima iz… | Serbian News