Sidni Ofit, važan čovek za pisce u Njujorku, je umro
Tin tức hàng ngày

Sidni Ofit, važan čovek za pisce u Njujorku, je umro

Sidney Offit, an important man for writers in New York, has died

A1
Serbian
English
lifestyle
The New York Times9 tháng 10, 2026Xem nguồn

Bản xem trước miễn phí

Đây là bản xem trước song ngữ miễn phí. Đăng ký để mở khóa âm thanh, gia sư AI, bài kiểm tra và hơn thế nữa.

Bắt Đầu Miễn Phí

Luyện tập với bài viết này

A1

Làm thử thách đọc hiểu 5 phút: học từ khóa, kiểm tra mức độ hiểu và xem điểm của bạn.

6 từ · 4 câu hỏi · ~5 phút

Thử thách hiện tại

Serbian · A1 Beginner

Đổi ngôn ngữ hoặc trình độ bắt đầu trước khi bạn bắt đầu.

Hiện tại

Trình độ

Cách hoạt động

1. Đọc một câu chuyện song ngữ2. Chạm vào thẻ từ khóa3. Trả lời các câu hỏi nhanh

Ví dụ: писац → writer

Miễn phí · Không cần tài khoản · khoảng 5 phút

Xem trước thẻ từ vựng một từ

Lưu một từ trước khi đăng ký

Thử một từ trên thiết bị này trong 24 giờ. Từ này sẽ không được thêm vào tài khoản của bạn trừ khi bạn đăng nhập và chọn đồng bộ.

Сидни Офит је био познати писац у Њујорку. (Sidni Ofit je bio poznati pisac u Njujorku.)

Sidney Offit was a famous writer in New York.

Сидни Офит→Sidney Offitје→is (auxiliary)био→wasпознати→famousписац→writerу→inЊујорку→New York
Умро је у деведесет седмој години. (Umro je u devedeset sedmoj godini.)

He died at the age of ninety-seven.

умро→diedје→is (auxiliary)у→inдеведесет→ninetyседмој→seventhгодини→year
Офит је написао више од дванаест књига. (Ofit je napisao više od dvanaest knjiga.)

Offit wrote more than twelve books.

Офит→Offitје→is (auxiliary)написао→wroteвише→moreод→thanдванаест→twelveкњига→books
Познавао је многе друге писце. (Poznavao je mnoge druge pisce.)

He knew many other writers.

познавао→knewје→is (auxiliary)многе→manyдруге→otherписце→writers
Његови пријатељи су га звали „централна фигура“. (Njegovi prijatelji su ga zvali „centralna figura“.)

His friends called him a "central figure."

његови→hisпријатељи→friendsсу→are (auxiliary)га→himзвали→calledцентрална→centralфигура→figure
Живео је у Њујорку дуго времена. (Živeo je u Njujorku dugo vremena.)

He lived in New York for a long time.

живео→livedје→is (auxiliary)у→inЊујорку→New Yorkдуго→longвремена→time
Многи људи су тужни данас. (Mnogi ljudi su tužni danas.)

Many people are sad today.

многи→manyљуди→peopleсу→areтужни→sadданас→today
Từ vựng
6
Từ khóa và cụm từ quan trọng từ bài viết này
писац
writer
"Он је добар писац."
књига
book
"Ова књига је веома занимљива."
пријатељи
friends
"Моји пријатељи живе у граду."
познати
famous
"То је познати ресторан."
умро
died
"Стари пас је умро јуче."
данас
today
"Време је лепо данас."
Luyện tập thẻ ghi nhớ
6 từ
Gói trả phí

Ghép các từ với bản dịch để củng cố việc học

Trình phát âm thanh
Pro

Nghe bài viết với âm thanh từng câu

Gia sư ngôn ngữ AI
Gói trả phí

Đặt câu hỏi về ngữ pháp và từ vựng, nhận giải thích ngay lập tức

Comprehension Quiz
Test your understanding (3 questions)

Tính năng Pro

Nâng cấp lên Pro để đọc tin tức đã dịch sang ngôn ngữ mục tiêu và luyện tập với nội dung thực tế.

Bắt Đầu Miễn Phí

Thuộc nền tảng Alfred van der Heide

Xây dựng công cụ giúp cuộc sống dễ dàng hơn

Sidni Ofit, važan čovek za pisce u… | Serbian News