Zašto Saudijska Arabija ne može da zaustavi napade?
Tin tức hàng ngày

Zašto Saudijska Arabija ne može da zaustavi napade?

Why can't Saudi Arabia stop the attacks?

A1
Serbian
English
world
The New York Times15 tháng 10, 2026Xem nguồn

Bản xem trước miễn phí

Đây là bản xem trước song ngữ miễn phí. Đăng ký để mở khóa âm thanh, gia sư AI, bài kiểm tra và hơn thế nữa.

Bắt Đầu Miễn Phí

Luyện tập với bài viết này

A1

Làm thử thách đọc hiểu 5 phút: học từ khóa, kiểm tra mức độ hiểu và xem điểm của bạn.

6 từ · 4 câu hỏi · ~5 phút

Thử thách hiện tại

Serbian · A1 Beginner

Đổi ngôn ngữ hoặc trình độ bắt đầu trước khi bạn bắt đầu.

Hiện tại

Trình độ

Cách hoạt động

1. Đọc một câu chuyện song ngữ2. Chạm vào thẻ từ khóa3. Trả lời các câu hỏi nhanh

Ví dụ: војска → army/military

Miễn phí · Không cần tài khoản · khoảng 5 phút

Xem trước thẻ từ vựng một từ

Lưu một từ trước khi đăng ký

Thử một từ trên thiết bị này trong 24 giờ. Từ này sẽ không được thêm vào tài khoản của bạn trừ khi bạn đăng nhập và chọn đồng bộ.

Саудијска Арабија има веома јаку војску. (Saudijska Arabija ima veoma jaku vojsku.)

Saudi Arabia has a very strong military.

Саудијска→SaudiАрабија→Arabiaима→hasвеома→veryјаку→strongвојску→army/military
Они имају веома скупу опрему. (Oni imaju veoma skupu opremu.)

They have very expensive equipment.

имају→haveвеома→veryскупу→expensiveопрему→equipment
Милиција из Јемена користи ракете и дронове. (Milicija iz Jemena koristi rakete i dronove.)

The militia from Yemen uses missiles and drones.

Милиција→militiaиз→fromЈемена→Yemenкористи→usesракете→missilesи→andдронове→drones
Ове ракете су мале и веома брзе. (Ove rakete su male i veoma brze.)

These missiles are small and very fast.

Ове→theseракете→missilesсу→areмале→smallи→andвеома→veryбрзе→fast
Тешко је видети мале дронове на радару. (Teško je videti male dronove na radaru.)

It is difficult to see small drones on the radar.

Тешко→hard/difficultје→isвидети→to seeмале→smallдронове→dronesна→onрадару→radar
Саудијска војска не може да заустави сваки напад. (Saudijska vojska ne može da zaustavi svaki napad.)

The Saudi military cannot stop every attack.

Саудијска→Saudiвојска→armyне→notможе→canда→toзаустави→stopсваки→everyнапад→attack
Ово је велики проблем за земљу. (Ovo je veliki problem za zemlju.)

This is a big problem for the country.

Ово→thisје→isвелики→bigпроблем→problemза→forземљу→country
Từ vựng
6
Từ khóa và cụm từ quan trọng từ bài viết này
војска
army/military
"Саудијска Арабија има јаку војску."
скупа
expensive
"Они имају скупу опрему."
користити
to use
"Он користи телефон сваки дан."
брзо
fast
"Авион је веома брз."
напад
attack
"Ово је био изненадни напад."
тешко
hard / difficult
"Тешко је научити нови језик."
Luyện tập thẻ ghi nhớ
6 từ
Gói trả phí

Ghép các từ với bản dịch để củng cố việc học

Trình phát âm thanh
Pro

Nghe bài viết với âm thanh từng câu

Gia sư ngôn ngữ AI
Gói trả phí

Đặt câu hỏi về ngữ pháp và từ vựng, nhận giải thích ngay lập tức

Comprehension Quiz
Test your understanding (3 questions)

Tính năng Pro

Nâng cấp lên Pro để đọc tin tức đã dịch sang ngôn ngữ mục tiêu và luyện tập với nội dung thực tế.

Bắt Đầu Miễn Phí

Thuộc nền tảng Alfred van der Heide

Xây dựng công cụ giúp cuộc sống dễ dàng hơn

Zašto Saudijska Arabija ne može da… | Serbian News